bì bịch
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái nặng nề, ì ạch, thường do ăn quá no hoặc chứa đầy: "bì bịch" mô tả cảm giác nặng nề, khó chịu của cơ thể hoặc một bộ phận (thường là bụng) sau khi ăn uống quá mức hoặc do chứa quá nhiều thứ bên trong.
- Âm thanh đục, nặng nề và lặp đi lặp lại: "bì bịch" còn được dùng để tả âm thanh đều đều, trầm và nặng nề phát ra khi va chạm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ trạng thái):
- Ăn tết xong, bụng ai cũng bì bịch. (Sau dịp Tết, mọi người đều cảm thấy bụng nặng nề vì ăn nhiều.)
- Bao tải gạo để trên lưng nghe bì bịch. (Bao tải đựng gạo tạo cảm giác nặng trịch, ì ạch khi mang trên lưng.)
Tính từ (tả âm thanh):
- Tiếng giã gạo bì bịch vang trong đêm. (Âm thanh giã gạo đều đều, nặng nề vang lên trong đêm.)
- Nó chạy bì bịch trên cầu thang. (Âm thanh bước chân nặng nề, đều đặn của nó khi chạy trên cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn tả thực: thường xuất hiện trong văn miêu tả để tăng tính hình tượng, gợi cảm giác nặng nề, chậm chạp hoặc âm thanh đơn điệu.
- Chiếc xe bò chất đầy rơm đi bì bịch trên con đường làng. (Chiếc xe bò nặng nề di chuyển chậm chạp trên đường.)
Biến thể và từ gần giống
Bịch bịch (từ tượng thanh): âm thanh tương tự như "bì bịch" nhưng có thể ngắn gọn hơn.
- Nó đấm vào bao cát nghe bịch bịch. (Âm thanh đục, nặng phát ra khi đấm vào bao cát.)
Lùng bùng (tính từ): cảm giác ù tai, khó chịu trong đầu — có thể dùng tương tự trong ngữ cảnh chỉ sự nặng nề, không thoải mái.
- Đau đầu lùng bùng. (Cảm giác đau đầu nặng trịch, khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nặng trịch: rất nặng, tạo cảm giác ì ạch.
- Ì ạch: di chuyển hoặc hoạt động một cách nặng nề, chậm chạp.
- Ọp ẹp (tả âm thanh): âm thanh đục, không trong trẻo, nhưng thường nhẹ hơn "bì bịch".
Thành ngữ liên quan
- Bụng bì bịch: cụm từ cố định chỉ tình trạng bụng no căng, nặng nề, khó chịu.
- Ăn liền một lúc ba bát cơm, nó than bụng bì bịch. (Nó kêu ca vì bụng nặng nề, khó chịu sau khi ăn nhiều.)